台阶平 thai giai bình Hán Việt: thai giai bình Tổng quan Cấu tạo: 台 (thai) + 阶 (giai) + 平 (bình)Hán Việtthai giai bìnhCấu tạo台 + 阶 + 平 · thai + giai + bình nghĩa thành phần: thai + giai + bình