颱風信號 đài phong tín hào Hán Việt: đài phong tín hào Tổng quan Cấu tạo: 颱 (đài) + 風 (phong) + 信 (tín) + 號 (hào)Hán Việtđài phong tín hàoCấu tạo颱 + 風 + 信 + 號 · đài + phong + tín + hào nghĩa thành phần: đài + phong + tín + hào Nghĩa EngCihui 颱風信號 áifēng xìnhào n. typhoon signal