颱風彩蝶 tái fēng cǎi dié · đài phong thải điệp Hán Việt: đài phong thải điệp · Pinyin: tái fēng cǎi dié Tổng quan Cấu tạo: 颱 (đài) + 風 (phong) + 彩 (thải) + 蝶 (điệp)Pinyintái fēng cǎi diéHán Việtđài phong thải điệpCấu tạo颱 + 風 + 彩 + 蝶 · đài + phong + thải + điệp nghĩa thành phần: đài + phong + thải + điệp