颱風珍珠 tái fēng zhēn zhū · đài phong trân châu Hán Việt: đài phong trân châu · Pinyin: tái fēng zhēn zhū Tổng quan Cấu tạo: 颱 (đài) + 風 (phong) + 珍 (trân) + 珠 (châu)Pinyintái fēng zhēn zhūHán Việtđài phong trân châuCấu tạo颱 + 風 + 珍 + 珠 · đài + phong + trân + châu nghĩa thành phần: đài + phong + trân + châu