叱吕引 sất lữ dẫn Hán Việt: sất lữ dẫn Tổng quan Cấu tạo: 叱 (sất) + 吕 (lữ) + 引 (dẫn)Hán Việtsất lữ dẫnCấu tạo叱 + 吕 + 引 · sất + lữ + dẫn nghĩa thành phần: sất + lữ + dẫn