叱嗟風雲 chì jiē fēng yún · sất ta phong vân Hán Việt: sất ta phong vân · Pinyin: chì jiē fēng yún Tổng quan Cấu tạo: 叱 (sất) + 嗟 (ta) + 風 (phong) + 雲 (vân)Pinyinchì jiē fēng yúnHán Việtsất ta phong vânCấu tạo叱 + 嗟 + 風 + 雲 · sất + ta + phong + vân nghĩa thành phần: sất + ta + phong + vân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容声势、威力极大。