叱罵

chì mà sất mạ

Hán Việt: sất mạ · Pinyin: chì mà

Tổng quan

chửi rủa | mắng nhiếc giận dữ

Cấu tạo: (sất) + (mạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chửi rủa | mắng nhiếc giận dữ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 咒罵、責罵。如:「他自己心情不好,就隨便叱罵別人,實在令人受不了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 责骂。

Eng

  • CC-CEDICT to curse|to berate angrily
  • Cihui to curse; to berate angrily

ja

  • JMdict angry scolding|abusive criticism

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

咒骂 · 谩骂