叱羊肠 sất dương tràng Hán Việt: sất dương tràng Tổng quan Cấu tạo: 叱 (sất) + 羊 (dương) + 肠 (tràng)Hán Việtsất dương tràngCấu tạo叱 + 羊 + 肠 · sất + dương + tràng nghĩa thành phần: sất + dương + tràng