史前地 sử tiền địa Hán Việt: sử tiền địa Tổng quan xem prehistoric Cấu tạo: 史 (sử) + 前 (tiền) + 地 (địa)Hán Việtsử tiền địaCấu tạo史 + 前 + 地 · sử + tiền + địa nghĩa thành phần: sử + tiền + địa Nghĩa ViệtCihui xem prehistoric