史塔西 shǐ tǎ xī · sử tháp tây Hán Việt: sử tháp tây · Pinyin: shǐ tǎ xī Tổng quan Cấu tạo: 史 (sử) + 塔 (tháp) + 西 (tây)Pinyinshǐ tǎ xīHán Việtsử tháp tâyCấu tạo史 + 塔 + 西 · sử + tháp + tây nghĩa thành phần: sử + tháp + tây