史大衛 shǐ dà wèi · sử đại vệ Hán Việt: sử đại vệ · Pinyin: shǐ dà wèi Tổng quan Cấu tạo: 史 (sử) + 大 (đại) + 衛 (vệ)Pinyinshǐ dà wèiHán Việtsử đại vệCấu tạo史 + 大 + 衛 · sử + đại + vệ nghĩa thành phần: sử + đại + vệ