史奈德 shǐ nài dé · sử nại đức Hán Việt: sử nại đức · Pinyin: shǐ nài dé Tổng quan Cấu tạo: 史 (sử) + 奈 (nại) + 德 (đức)Pinyinshǐ nài déHán Việtsử nại đứcCấu tạo史 + 奈 + 德 · sử + nại + đức nghĩa thành phần: sử + nại + đức