史奴比
sử nô bỉ
Hán Việt: sử nô bỉ · Pinyin: shǐ nú bǐ
Tổng quan
Snoopy (chú chó trong truyện tranh)
Nghĩa
Việt
- Cihui Snoopy (chú chó trong truyện tranh)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 有名的漫畫書中主角。由英語Snoopy翻譯得名。是一隻懶洋洋,喜歡躺在屋脊上思索的小狗。曾改編為卡通片。
Eng
- CC-CEDICT Snoopy (comic strip pet dog)
- Cihui Snoopy (comic strip pet dog)