史密特 shǐ mì tè · sử mật đặc Hán Việt: sử mật đặc · Pinyin: shǐ mì tè Tổng quan Cấu tạo: 史 (sử) + 密 (mật) + 特 (đặc)Pinyinshǐ mì tèHán Việtsử mật đặcCấu tạo史 + 密 + 特 · sử + mật + đặc nghĩa thành phần: sử + mật + đặc