史帝芬 shǐ dì fēn · sử đế phân Hán Việt: sử đế phân · Pinyin: shǐ dì fēn Tổng quan Cấu tạo: 史 (sử) + 帝 (đế) + 芬 (phân)Pinyinshǐ dì fēnHán Việtsử đế phânCấu tạo史 + 帝 + 芬 · sử + đế + phân nghĩa thành phần: sử + đế + phân