史提芬 shǐ tí fēn · sử đề phân Hán Việt: sử đề phân · Pinyin: shǐ tí fēn Tổng quan Cấu tạo: 史 (sử) + 提 (đề) + 芬 (phân)Pinyinshǐ tí fēnHán Việtsử đề phânCấu tạo史 + 提 + 芬 · sử + đề + phân nghĩa thành phần: sử + đề + phân