史東山 shǐ dōng shān · sử đông san Hán Việt: sử đông san · Pinyin: shǐ dōng shān Tổng quan Cấu tạo: 史 (sử) + 東 (đông) + 山 (san)Pinyinshǐ dōng shānHán Việtsử đông sanCấu tạo史 + 東 + 山 · sử + đông + san nghĩa thành phần: sử + đông + san