史泰博

shǐ tài bó sử thái bác

Hán Việt: sử thái bác · Pinyin: shǐ tài bó

Tổng quan

Staples Inc., cửa hàng văn phòng phẩm Mỹ

Cấu tạo: (sử) + (thái) + (bác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Staples Inc., cửa hàng văn phòng phẩm Mỹ

Eng

  • CC-CEDICT Staples Inc., US office supply store
  • Cihui Staples Inc., US office supply store