史泰龍 shǐ tài lóng · sử thái long Hán Việt: sử thái long · Pinyin: shǐ tài lóng Tổng quan Cấu tạo: 史 (sử) + 泰 (thái) + 龍 (long)Pinyinshǐ tài lóngHán Việtsử thái longCấu tạo史 + 泰 + 龍 · sử + thái + long nghĩa thành phần: sử + thái + long