史籍

shǐ jí sử tịch

Hán Việt: sử tịch · Pinyin: shǐ jí

Tổng quan

hồ sơ lịch sử

Cấu tạo: (sử) + (tịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hồ sơ lịch sử

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 記載歷史的書籍。《文選.曹植.求自試表》:「每覽史籍,觀古忠臣義士,出一朝之命,以殉國家之難。」唐.孔安國〈書經序〉:「先君孔子,生於周末,睹史籍之煩文,懼覽者之不一。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 历史典籍,史书。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.历史典籍,史书。

Eng

  • CC-CEDICT historical records
  • Cihui historical records

ja

  • JMdict historical works|annals

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

史乘 · 史书 · 史册