史詩性

shǐ shī xìng sử thi tính

Hán Việt: sử thi tính · Pinyin: shǐ shī xìng

Tổng quan

tính sử thi

Cấu tạo: (sử) + (thi) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính sử thi

Eng

  • CC-CEDICT epic
  • Cihui epic