史诗性

shǐ shī xìngsử thi tính

Hán Việt: sử thi tính · Pinyin: shǐ shī xìng

Tổng quan

tính sử thi

Cấu tạo: 史 (sử) + 詩 (thi) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính sử thi

Eng

  • Cihui epic

Từ liên quan

Gần nghĩa

史诗的 · 史诗级 · 史诗般 · 史诗