史黛西 shǐ dài xī · sử đại tây Hán Việt: sử đại tây · Pinyin: shǐ dài xī Tổng quan Stacy (tên) Cấu tạo: 史 (sử) + 黛 (đại) + 西 (tây)Pinyinshǐ dài xīHán Việtsử đại tâyCấu tạo史 + 黛 + 西 · sử + đại + tây nghĩa thành phần: sử + đại + tây Nghĩa ViệtCihui Stacy (tên)EngCC-CEDICT Stacy (name)Cihui Stacy (name)