右位心 hữu vị tâm Hán Việt: hữu vị tâm Tổng quan (y học) tật tim sang phải Cấu tạo: 右 (hữu) + 位 (vị) + 心 (tâm)Hán Việthữu vị tâmCấu tạo右 + 位 + 心 · hữu + vị + tâm nghĩa thành phần: hữu + vị + tâm Nghĩa ViệtCihui (y học) tật tim sang phải