右位胃 hữu vị vị Hán Việt: hữu vị vị Tổng quan Cấu tạo: 右 (hữu) + 位 (vị) + 胃 (vị)Hán Việthữu vị vịCấu tạo右 + 位 + 胃 · hữu + vị + vị nghĩa thành phần: hữu + vị + vị Nghĩa EngCihui dextrogastria