右勢下

yòu shì xià hữu thế hạ

Hán Việt: hữu thế hạ · Pinyin: yòu shì xià

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (thế) + (hạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 右边;右侧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.右边;右侧。