右壁廂 yòu bì xiāng · hữu bích sương Hán Việt: hữu bích sương · Pinyin: yòu bì xiāng Tổng quan Cấu tạo: 右 (hữu) + 壁 (bích) + 廂 (sương)Pinyinyòu bì xiāngHán Việthữu bích sươngCấu tạo右 + 壁 + 廂 · hữu + bích + sương nghĩa thành phần: hữu + bích + sương