右對齊

yòu duì qí hữu đối tề

Hán Việt: hữu đối tề · Pinyin: yòu duì qí

Tổng quan

căn lề phải (đánh máy)

Cấu tạo: (hữu) + (đối) + (tề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui căn lề phải (đánh máy)

Eng

  • CC-CEDICT to right justify (typography)
  • Cihui to right justify (typography)