右心室 hữu tâm thất Hán Việt: hữu tâm thất Tổng quan Cấu tạo: 右 (hữu) + 心 (tâm) + 室 (thất)Hán Việthữu tâm thấtCấu tạo右 + 心 + 室 · hữu + tâm + thất nghĩa thành phần: hữu + tâm + thất Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 位於心臟右下方的空腔,為心臟四腔之一。EngCihui 右心室 òuxīnshì p.w. right ventriclejaJMdict right ventricle