右心耳 hữu tâm nhĩ Hán Việt: hữu tâm nhĩ Tổng quan Cấu tạo: 右 (hữu) + 心 (tâm) + 耳 (nhĩ)Hán Việthữu tâm nhĩCấu tạo右 + 心 + 耳 · hữu + tâm + nhĩ nghĩa thành phần: hữu + tâm + nhĩ Nghĩa EngCihui 右心耳 òuxīn'ěr n. right auricle