右執法 yòu zhí fǎ · hữu chấp pháp Hán Việt: hữu chấp pháp · Pinyin: yòu zhí fǎ Tổng quan Cấu tạo: 右 (hữu) + 執 (chấp) + 法 (pháp)Pinyinyòu zhí fǎHán Việthữu chấp phápCấu tạo右 + 執 + 法 · hữu + chấp + pháp nghĩa thành phần: hữu + chấp + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 星官名。在太微右垣,即今室女座β星。Tân Hoa Tự Điển 1.星官名。在太微右垣,即今室女座β星。