右斜線 hữu tà tuyến Hán Việt: hữu tà tuyến Tổng quan Cấu tạo: 右 (hữu) + 斜 (tà) + 線 (tuyến)Hán Việthữu tà tuyếnCấu tạo右 + 斜 + 線 · hữu + tà + tuyến nghĩa thành phần: hữu + tà + tuyến Nghĩa EngCihui 右斜線 òuxiéxiàn n. <print.> slash (/)