右旋场

yòu xuán chǎnghữu toàn tràng

Hán Việt: hữu toàn tràng · Pinyin: yòu xuán chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: 右 (hữu) + 旋 (toàn) + 場 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trường quay phải

Đức

  • Handedict Rechtsdrehfeld

Từ liên quan

Gần nghĩa

右旋的 · 右旋糖 · 右旋 · 右旋性的 · 右旋糖苷 · 右旋心 · 右旋物 · 右旋糖尿