右箭頭

yòu jiàn tóu hữu tiến đầu

Hán Việt: hữu tiến đầu · Pinyin: yòu jiàn tóu

Tổng quan

mũi tên chỉ sang phải

Cấu tạo: (hữu) + (tiến) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mũi tên chỉ sang phải

Eng

  • CC-CEDICT right-pointing arrow
  • Cihui right-pointing arrow