右邊鋒

yòu biān fēng hữu biên phong

Hán Việt: hữu biên phong · Pinyin: yòu biān fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (biên) + (phong)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 右邊鋒 òubiānfēng n. <sport> outside right; right wing M:ge/¹míng/²wèi