右面兒 hữu diện nhi Hán Việt: hữu diện nhi Tổng quan Cấu tạo: 右 (hữu) + 面 (diện) + 兒 (nhi)Hán Việthữu diện nhiCấu tạo右 + 面 + 兒 · hữu + diện + nhi nghĩa thành phần: hữu + diện + nhi Nghĩa EngCihui 右面兒 òumiànr ►See ¹yòumiàn