右齊行 yòu qí xíng · hữu tề hành Hán Việt: hữu tề hành · Pinyin: yòu qí xíng Tổng quan Cấu tạo: 右 (hữu) + 齊 (tề) + 行 (hành)Pinyinyòu qí xíngHán Việthữu tề hànhCấu tạo右 + 齊 + 行 · hữu + tề + hành nghĩa thành phần: hữu + tề + hành