葉口蝠 diệp khẩu bức Hán Việt: diệp khẩu bức Tổng quan (động vật học) dơi quỳ Cấu tạo: 葉 (diệp) + 口 (khẩu) + 蝠 (bức)Hán Việtdiệp khẩu bứcCấu tạo葉 + 口 + 蝠 · diệp + khẩu + bức nghĩa thành phần: diệp + khẩu + bức Nghĩa ViệtCihui (động vật học) dơi quỳ