叶子烟

yè zi yāndiệp tử ư

Hán Việt: diệp tử ư · Pinyin: yè zi yān

Tổng quan

thuốc lá

新华 · Tân Hoa Đại lục

晒干或烤干而未进一步加工的烟叶。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

焙乾後可供人吸用的菸葉。簡稱為「葉子」。

Cấu tạo: 葉 (diệp) + 子 (tử) + 菸 (ư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuốc lá lá
  • VietPhrases thuốc lá
  • Tần suất từ thuốc lá
  • Biên soạn sun-cured or flue-cured tobacco leaves

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 晒干或烤干而未进一步加工的烟叶。

Eng

  • Cihui 葉子煙 èziyān n. sun-cured or flue-cured tobacco leaves
  • Tần suất từ n. sun-cured or flue-cured tobacco leaves

Từ liên quan

Gần nghĩa

叶子列 · 叶子板 · 葉子煙 · 叶子 · 葉子 · 叶子戏 · 叶子格 · 叶子楣