葉尖兒 diệp tiêm nhi Hán Việt: diệp tiêm nhi Tổng quan Cấu tạo: 葉 (diệp) + 尖 (tiêm) + 兒 (nhi)Hán Việtdiệp tiêm nhiCấu tạo葉 + 尖 + 兒 · diệp + tiêm + nhi nghĩa thành phần: diệp + tiêm + nhi Nghĩa EngCihui 葉尖兒 èjiānr n. tip of a leaf