葉恭綽 diệp cung xước Hán Việt: diệp cung xước Tổng quan Cấu tạo: 葉 (diệp) + 恭 (cung) + 綽 (xước)Hán Việtdiệp cung xướcCấu tạo葉 + 恭 + 綽 · diệp + cung + xước nghĩa thành phần: diệp + cung + xước Nghĩa EngCihui 葉恭綽 è Gōngchuò (1881-1968) n. government official; specialist in railway administration