葉海牛屬 diệp hải ngưu chúc Hán Việt: diệp hải ngưu chúc Tổng quan Cấu tạo: 葉 (diệp) + 海 (hải) + 牛 (ngưu) + 屬 (chúc)Hán Việtdiệp hải ngưu chúcCấu tạo葉 + 海 + 牛 + 屬 · diệp + hải + ngưu + chúc nghĩa thành phần: diệp + hải + ngưu + chúc Nghĩa EngCihui Phyllidia