葉點黴屬 diệp điểm mi chúc Hán Việt: diệp điểm mi chúc Tổng quan Cấu tạo: 葉 (diệp) + 點 (điểm) + 黴 (mi) + 屬 (chúc)Hán Việtdiệp điểm mi chúcCấu tạo葉 + 點 + 黴 + 屬 · diệp + điểm + mi + chúc nghĩa thành phần: diệp + điểm + mi + chúc Nghĩa EngCihui Phyllosticta