叶莴苣 diệp oa cự Hán Việt: diệp oa cự Tổng quan Cấu tạo: 葉 (diệp) + 萵 (oa) + 苣 (cự)Hán Việtdiệp oa cựTừ loạidanhCấu tạo葉 + 萵 + 苣 · diệp + oa + cự nghĩa thành phần: diệp + oa + cự Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Xà lách láBiên soạn leaf lettuce M:²kēEngCihui 葉萵苣 èwōju n. leaf lettuce M:²kē Từ liên quan Gần nghĩa莴苣 · 莴苣的一种 · 莴苣菜 · 莴苣中毒 · 莴苣苦素 · 萵苣纈草