葉蛾素 diệp nga tố Hán Việt: diệp nga tố Tổng quan Cấu tạo: 葉 (diệp) + 蛾 (nga) + 素 (tố)Hán Việtdiệp nga tốCấu tạo葉 + 蛾 + 素 · diệp + nga + tố nghĩa thành phần: diệp + nga + tố Nghĩa EngCihui phyllobombycin