葉青質 diệp thanh chất Hán Việt: diệp thanh chất Tổng quan Cấu tạo: 葉 (diệp) + 青 (thanh) + 質 (chất)Hán Việtdiệp thanh chấtCấu tạo葉 + 青 + 質 · diệp + thanh + chất nghĩa thành phần: diệp + thanh + chất Nghĩa EngCihui phyllocyanin