号码牌
hào mã bài
Hán Việt: hào mã bài · Pinyin: hào mǎ pái
Tổng quan
bảng số
Nghĩa
Việt
- Cihui biển số xe
- Cihui LT:條
- Cihui 条,塊
- Cihui 块,片
- Tần suất từ bảng số
- Biên soạn 1. number plate 2. license plate M:²kuài
Eng
- Cihui number plate; car license plate; 条,塊; 块,片
- Tần suất từ n. 1. number plate 2. license plate M:²kuài
Đức
- Handedict nummerierte Zettel