號鈴索 hào linh tác Hán Việt: hào linh tác Tổng quan dây báo hãm (ở toa xe) Cấu tạo: 號 (hào) + 鈴 (linh) + 索 (tác)Hán Việthào linh tácCấu tạo號 + 鈴 + 索 · hào + linh + tác nghĩa thành phần: hào + linh + tác Nghĩa ViệtCihui dây báo hãm (ở toa xe)