司令塔
ti lệnh tháp
Hán Việt: ti lệnh tháp · Pinyin: sī lìng tǎ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旗舰上司令官发号施令的地方。设于舰只甲板前方最高处。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旗舰上司令官发号施令的地方。设于舰只甲板前方最高处。
Eng
- Cihui 司令塔 īlìngtǎ p.w. headquarters (building)
ja
- JMdict control tower|conning tower|leader|commander|person calling the shots