司令臺

ti lệnh thai

Hán Việt: ti lệnh thai

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (lệnh) + (thai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指揮者發號施令時所站的高臺。

Eng

  • Cihui 司令臺 īlìngtái p.w. 1. office of the central commander 2. reviewing stand